Ca trù là một trong những nghệ thuật truyền thống đặc sắc của Việt Nam, được xem là một di sản văn hóa quý giá của dân tộc. Với lịch sử phát triển lâu đời và được truyền lại qua nhiều thế hệ, Ca trù đã trở thành một biểu tượng văn hóa độc đáo. Tuy nhiên, đến nay, nhiều người vẫn chưa có cơ hội được hiểu rõ và thưởng thức nghệ thuật này. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về Ca trù – một di sản văn hóa đặc sắc của Việt Nam.

Ca trù là gì?

Ca trù là gì?

Ca trù là một loại hình diễn xướng bằng âm nhạc thính phòng, có nguồn gốc từ từ chữ Nôm. Và nó phổ biến tại bắc bộ và bắc trung bộ Việt Nam. Ngoài tên gọi chính là Ca trù, hình thức âm nhạc này còn được biết đến với các cái tên khác như hát cô dâu hay hát nhà trò, với sự thịnh hành từ thế kỷ XV. Với việc kết hợp thơ ca và âm nhạc, Ca trù được coi là một tác phẩm kinh điển của nghệ thuật truyền thống Việt Nam.

Để tổ chức một chầu hát, cần phải có ba thành phần chính gồm:

Thành phần đầu tiên là một nữ ca sĩ được gọi là “đào” hay “ca nương”, sử dụng bộ phách gõ để tạo ra nhịp điệu cho bài hát.

Thành phần thứ hai là một nhạc công nam được gọi là “kép”, chơi đàn đáy phụ họa theo tiếng hát. Nhạc công đàn đáy có thể vừa đàn vừa hát, với thể cách hát sử và hát giai.

Thành phần cuối cùng là người thưởng ngoạn được gọi là “quan viên”, thường là tác giả bài hát. Người này sẽ đánh trống chầu để chấm dứt câu hát và biểu lộ sự đắc ý bằng tiếng trống.

Vì Ca trù là một loại nghệ thuật âm nhạc thính phòng, nên không gian biểu diễn của nó có phạm vi tương đối nhỏ. Trong một buổi biểu diễn, ca nương sẽ ngồi hát trên một chiếu ở giữa sân khấu, còn kép và quan viên sẽ ngồi chếch hai bên. Khi các bài hát được sáng tác và biểu diễn ngay tại chỗ, ta gọi đó là “tức tịch”, có nghĩa là “ngay trên chiếu”.

Nguồn gốc của ca trù

Ca trù có nguồn gốc từ đời sống nhân dân xa xưa và đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển khác nhau trong lịch sử đất nước. Tùy theo tình hình đất nước ở từng giai đoạn lịch sử, sự phát triển của ca trù có thể có những thăng trầm khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thời Tiền Lê và thời Lý: Ca trù phát triển và hoàn thiện do nghề ca xướng được triều đình coi trọng và lập ra tổ chức để người dân hành nghề.
  • Thời Trần: Ca trù ngày càng thịnh hành, xuất hiện nhiều trong đời sống xã hội.
  • Sau khi Đinh Lễ sáng chế cây đàn đáy, ca trù chính thức được ra đời.
  • Thời Pháp thuộc: Nhận thức của nhân dân về ca trù bị lệch lạc và có những người lợi dụng nghệ thuật này để làm nghề “bán phấn buôn hương”. Đây được xem là thời kì đen tối của ca trù.

Đặc điểm của hệ thống bài bản ca trù

Đặc điểm của hệ thống bài bản ca trù

Bản chất âm thanh

Ca trù là một loại hình âm nhạc đa năng, vừa là khí nhạc (vocal music) vừa là thanh nhạc (instrumental music). Ca trù có một ngôn ngữ âm nhạc độc đáo và tinh vi.

  • Trong thanh nhạc, người hát ca trù phải có giọng cao, trong, thanh và phải vang. Khi hát, người hát phải biết điều khiển hơi thở, nhả chữ và hát tròn vành rõ tiếng. Họ còn phải biết nảy hạt (đổ hột), đổ con kiến để tạo ra âm thanh đặc biệt. Ngoài việc hát, người hát ca trù còn phải vừa hát vừa gõ phách để tạo ra nhịp điệu phù hợp với bài hát.
  • Trong khí nhạc, đàn đáy chính là công cụ phụ họa quan trọng. Điều đặc biệt là bản đàn không nhất thiết phải đi theo bài hát, mà phải đi theo khổ đàn. Tuy nhiên, khổ phách, khổ đàn và tiếng ca phải hòa quyện vào nhau để tạo ra một âm nhạc đồng điệu và hoàn hảo.
  • Trong một buổi biểu diễn, quan viên có vai trò cầm chầu và sử dụng tiếng trống chầu để chấm dứt câu hát. Quan viên còn có nhiệm vụ phê phán, khen chê đúng chỗ để khích lệ ca nương và kép đàn. Điều này giúp cho người nghe có thể nhận ra đoạn nào chưa hay và đoạn nào hay hơn.

Danh xưng trình diễn

Danh xưng trình diễn

Hát Ả Đào

Theo “Đại Việt sử ký toàn thư” của Ngô Sĩ Liên, thời vua Lý Thái Tổ (1010-1028), có một ca nương tên là Đào Thị. Được biết đến với nghề ca hát và thường được nhà vua ban thưởng. Người dân thời đó rất ngưỡng mộ danh tiếng của Đào Thị, và từ đó phàm con gái nào hát cũng được gọi là Đào nương. Tên Ả đào được coi là tên gọi cổ xưa nhất của thể loại âm nhạc ca trù.

Hát cửa đình 

Là một loại hình hoạt động của ca trù, được sử dụng trong các nghi thức tế lễ thần thánh tại các đình và đền làng.

Hát ca trù

Trước đây, có một phong tục hát thẻ trong ca trù, trong đó thẻ được gọi là Trù và được làm từ mảnh tre, ghi lại giá trị tiền ứng với mỗi thẻ, được sử dụng để thưởng cho ả đào thay vì sử dụng tiền mặt. Do đó, hình thức hát ả đào còn được biết đến là ca trù hay hát thẻ.

Hát cửa quyền

Đây là một hình thức nghệ thuật sinh hoạt của ca trù trong các nghi thức cung đình thời phong kiến.

Hát nhà trò

Ả đào trong khi hát còn kết hợp với tay múa và các động tác uốn éo, tạo ra các bộ dạng giống như người điên, say rượu, hoặc người đi săn. Do đó, hình thức biểu diễn này được gọi là hát nhà trò, khi ả đào vừa hát vừa thực hiện các trò đùa.

Ngoài ra còn có các danh xưng như: Hát nhà tơ, hát cô đầu, hát ca công, ca nương- ả đào,….

Hệ thống bài bản ca trù

Theo nghiên cứu về Ca trù tại Việt Nam, người đứng đầu trong một giáo phường được gọi là “ông trùm”. Đứng đầu các “ông trùm” là các “quản giáo”, hoặc trong trường hợp quản giáp là người đứng đầu của giáo phường, thì sẽ là “kép hát”. Tuy nhiên, quản giáp không phải là một chức trách, mà chỉ là tên gọi cho người đứng đầu trong một giáo phường.

Giáo phường là một tổ chức của ca trù, bao gồm nhiều họ khác nhau. Cô đầu và kép từng vùng đều có một tên họ riêng, chẳng hạn như đào, kép ở họ nào sẽ mang tên họ đó kèm theo tên của mình. Trong tổ chức giáo phường thời Lê, có hai loại giáo phường là giáo phường cung đình và giáo phường dân gian. Giáo phường cung đình có trách nhiệm tương tự như một “Ty giáo phường”. Ngoài ra, còn có một tên gọi khác của giáo phường là “giáo phòng”. Các không gian văn hóa ca trù tương tự như giáo phường có thể được tìm thấy ở các xóm Nhà trò và thôn Ả đào.

“Ty giáo phường” là một sự liên kết, tập hợp của các giáo phường, các địa phương, các xã, các giáp và các họ. “Ty giáo phường” có nhiệm vụ chuyên phát triển và bảo tồn âm nhạc dân gian, cũng như thu thập, chỉnh lý và truyền bá nhạc vũ dân gian. Có “Ty giáo phường” cấp tỉnh (hoặc thành phố hiện nay) và “Ty giáo phường” cấp huyện, bao gồm các giáo phường của các xã, các giáp và các họ trong khu vực.

Giá trị di sản của ca trù

Giá trị di sản của ca trù

Đối với nghệ thuật

Ca trù là tên gọi chung của rất nhiều điệu hát bài bản. Nó được phân loại vào 46 điệu hát cơ bản và được chia thành 3 lối: Hát chơi (15 điệu), Hát cửa đình (12 điệu), và Hát thi (các điệu còn lại). Số lượng điệu hát của ca trù vẫn chưa được xác định.

Ca trù vô cùng kén khách và kén không gian biểu diễn, kỹ thuật thanh nhạc phức tạp và tinh vi, nên có thể nói hát ca trù là khó nhất. Vẻ đẹp của tiếng hát ca trù là không thể phủ nhận. Mỗi nhịp phách, từng tiếng đàn và nhịp phách hòa quyện với giọng ca của ca nương khiến người nghe cảm nhận được sự trong trẻo, rõ nét, bất chấp không gian biểu diễn nhỏ hẹp của các cửa đình. Giá trị âm nhạc và trình diễn của ca trù nằm ở chỗ đó.

Đối với văn hóa

Ca trù là kho tàng tri thức phong phú của dân tộc Việt Nam, mang đến giá trị nhận thức sâu sắc. Qua từng kỳ phát triển, quan điểm và tư tưởng của đất nước được thể hiện rõ nét qua những bài hát ca trù, đặc biệt là trong hát ả đào. Ca trù còn mang đến giá trị đạo lí, tôn vinh những tình cảm tốt đẹp của con người.

Mỗi giai đoạn lịch sử, ca trù lại có những đặc trưng riêng, phong phú trong nội dung thể hiện. Từ đó, ca trù trở thành một di sản văn hóa đặc sắc của Việt Nam, đóng góp vào việc duy trì và phát triển bản sắc dân tộc, và được xem là một phần quan trọng của di sản văn hóa thế giới.

Ca trù đã được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể cần được bảo vệ khẩn cấp của nhân loại vào ngày 1/10/2009. Để bảo vệ và phát triển di sản văn hóa ca trù, cần thực hiện các biện pháp sau:

  • Tổ chức các buổi biểu diễn, triển lãm, giao lưu để giới thiệu và giữ gìn giá trị của ca trù.
  • Nghiên cứu, khảo cứu, tìm hiểu bản chất và nguồn gốc của ca trù, cũng như bảo tồn và phục dựng các tác phẩm âm nhạc truyền thống.
  • Nâng cao chất lượng nghệ thuật biểu diễn ca trù thông qua việc đào tạo, huấn luyện và hỗ trợ cho các nghệ nhân.
  • Tăng cường nhận thức của cộng đồng về giá trị của di sản văn hóa này, đồng thời khuyến khích sự tham gia và quan tâm của mọi người đối với nghệ thuật ca trù.
  • Hỗ trợ các nghệ nhân ca trù lớn tuổi, đồng thời khuyến khích việc truyền dạy và giới thiệu nghệ thuật ca trù cho các thế hệ trẻ.

Tổng kết lại, Ca trù là một trong những di sản văn hóa đặc sắc của Việt Nam. Nó không chỉ mang giá trị nghệ thuật cao. Mà còn là kho tàng tri thức phong phú về lịch sử, văn hóa và tâm linh của dân tộc. Sự phát triển của ca trù trong từng giai đoạn lịch sử cũng phản ánh chính tình hình và quan niệm của xã hội. Vì vậy, để giữ gìn và phát huy giá trị của di sản văn hóa này, chúng ta cần phải có sự quan tâm và tôn trọng đối với ca trù. Chỉ khi chúng ta hiểu và đồng cảm với giá trị của ca trù, chúng ta mới có thể bảo vệ và phát triển nó để truyền lại cho thế hệ sau.

>>>Xem thêm: Múa rối nước – nghệ thuật biểu diễn truyền thống độc đáo của Việt Nam

Giới thiệu về tác giả

Xin chào các bạn! Mình là Thái Học - một người đam mê du lịch và ẩm thực tại Việt Nam. Với niềm đam mê vô tận với đất nước mình, mình đã may mắn có cơ hội khám phá nhiều địa điểm đẹp và trải nghiệm những món ăn tuyệt vời của từng vùng miền trong nước. Và chính từ những trải nghiệm đó, mình đã quyết định sáng lập trang web Didaudo.net để chia sẻ và truyền cảm hứng cho mọi người.

Didaudo.net không chỉ là một trang web chia sẻ kinh nghiệm du lịch, mà còn là một nơi để ghi lại những cảm xúc của mình về những vùng đất và món ăn tuyệt vời mà mình đã trải qua. Mình mong muốn Didaudo.net sẽ trở thành một nguồn thông tin hữu ích cho những người yêu thích du lịch và ẩm thực tại Việt Nam, và cũng là một nơi để mọi người cùng nhau chia sẻ, giao lưu và kết nối.

Cảm ơn các bạn đã ghé thăm Didaudo.net và hãy cùng mình khám phá những vùng đất và món ăn tuyệt vời của Việt Nam nhé!

Bạn có thể thích: